Hiệu suất cao đôi ferrule bóng van
video

Hiệu suất cao đôi ferrule bóng van

Vật liệu: Thép không gỉ
Mẫu kết nối: Ferrule kép
Áp lực danh nghĩa: 6000psi
Kênh: Trực tiếp qua loại
Phương tiện: Nước, dầu, khí và chất lỏng kiềm hoặc chất lỏng axit
Gửi yêu cầu
Giơi thiệu sản phẩm
Chào mừng bạn đến với việc mua Van bóng Ferrule Double Ferrule hiệu suất cao được sản xuất tại Trung Quốc hoặc thử dịch vụ tùy chỉnh với thiết bị Naco Fluid, đã tập trung vào lĩnh vực này từ năm 2008. Chúng tôi được trang bị một nhà máy chuyên nghiệp và hiệu quả có thể cung cấp cho bạn giá rẻ. Bây giờ, hãy hành động để có được mẫu miễn phí của Van bóng đôi hiệu suất cao với chúng tôi.

 

Thép không gỉ hiệu suất cao gấp đôi van Ferrule Ball 6000psi

 

Chi tiết nhanh chóng

  • Mô hình số:SS-HPB-FT8

  • Nơi xuất xứ: Jiangsu, Trung Quốc

    Ứng dụng: Sử dụng công nghiệp

    Loại chủ đề: NPT, BSPT, UNF

    Giấy chứng nhận: CE, BV, ISO, DNV

  • Áp lực: 6000 psig (414 bar)

  • Sức mạnh: Hướng dẫn sử dụng

  • Loại: Van bóng hiệu suất cao

  • Vật liệu: Thép không gỉ

  • Nhiệt độ của phương tiện truyền thông: -65 độ f đến 300 độ f (-54 độ đến 148 độ)

  • Kích thước cổng: 1/8 đến 1 1/2 inch

  •  
  • Chất liệu SEAL: PEEK hoặc PTFE hoặc PCTFE như các yêu cầu của bạn

 

Thẳng

product-603-227

 

Thứ tự cơ bản

Con số

Loại kết nối và kích thước

Lỗ

trong. (mm)

CV

Kích thước, in. (MM)

A

B

C

D

E

F

H

-Hpb-fn 2-5

1/8 NPT nữ

0.19

(4.8)

1.2

2.47

(62.8)

1.24

(31.4)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-fn 4-5

1/4 NPT nữ

0.19

(4.8)

1.2

2.83

(72.0)

1.42

(36.0)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-fn 4-7

1/4 NPT nữ

0.28

(7.1)

4.0

3.07

(78.0)

1.54

(39.0)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-fn 6-7

3/8 NPT nữ

0.28

(7.1)

4.0

3.23

(82.0)

1.61

(41.0)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-fn 6-10

3/8 NPT nữ

0.41

(10.3)

6.4

3.54

(90.4)

1.77

(45.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-fn 8-10

1/2 nữ NPT

0.41

(10.3)

6.4

3.80

(96.6)

1.90

(48.3)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-fn 12-10

3/4 NPT nữ

0.41

(10.3)

6.4

3.87

(98.2)

1.93

(49.1)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

 

-Hpb-mn 2-5

1/8 nam NPT

0.19

(4.8)

1.2

2.57

(65.4)

1.29

(32.7)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mn 4-5

1/4 nam NPT

0.19

(4.8)

1.2

2.94

(74.7)

1.47

(37.4)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mn 6-5

3/8 nam NPT

0.19

(4.8)

1.2

2.94

(74.7)

1.47

(37.4)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mn 6-7

3/8 nam NPT

0.28

(7.1)

4.0

3.32

(84.4)

1.66

(42.2)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mn 8-10

1/2 nam NPT

0.41

(10.3)

6.4

4.02

(102.2)

2.01

(51.1)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mn 12-10

3/4 nam NPT

0.41

(10.3)

6.4

4.02

(102.2)

2.01

(51.1)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

 

-Hpb-ft 2-2

1/8 ống

0.09

(2.4)

0.3

3.02

(76.6)

1.51

(38.3)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-ft 4-5

1/4 ống

0.19

(4.8)

1.2

3.20

(81.4)

1.60

(40.7)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-ft 6-5

Ống 3/8

0.19

(4.8)

1.2

3.34

(84.8)

1.67

(42.4)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-ft 6-7

Ống 3/8

0.28

(7.1)

4.0

3.72

(94.6)

1.86

(47.3)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-ft 8-7

1/2 ống

0.28

(7.1)

4.0

3.95

(100.2)

1.97

(55.1)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-ft 8-10

1/2 ống

0.41

(10.3)

6.4

4.26

(108.3)

2.13

(54.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-ft 12-10

Ống 3/4

0.41

(10.3)

6.4

4.26

(108.3)

2.13

(54.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

 

-Hpb-mt 6-5

Ống 6 mm

0.19

(4.8)

1.2

3.20

(81.3)

1.60

(40.7)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mt 8-5

Ống 8 mm

0.19

(4.8)

1.2

3.28

(83.3)

1.64

(41.7)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mt 10-5

Ống 10 mm

0.19

(4.8)

1.2

3.35

(85.2)

1.68

(42.6)

0.44

(11.1)

0.44

(11.1)

1.10

(28.0)

2.56

(65.0)

0.77

(19.5)

-Hpb-mt 10-7

Ống 10 mm

0.28

(7.1)

4.0

3.75

(95.2)

1.88

(47.6)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mt 12-7

Ống 12 mm

0.28

(7.1)

4.0

3.95

(100.2)

1.97

(55.1)

0.54

(13.8)

0.54

(13.8)

1.32

(33.5)

2.56

(65.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mt 12-10

Ống 12 mm

0.41

(10.3)

6.4

4.26

(108.2)

2.13

(54.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mt 14-10

Ống 14mm

0.41

(10.3)

6.4

4.26

(108.2)

2.13

(54.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

-Hpb-mt 18-10

Ống 18mm

0.41

(10.3)

6.4

4.26

(108.2)

2.13

(54.2)

0.63

(16.0)

0.63

(16.0)

1.45

(37.0)

3.27

(83.0)

0.90

(22.8)

Chú phổ biến: Hiệu suất cao đôi Ferrule Ball Valve Trung Quốc, nhà máy, tùy chỉnh, giá rẻ, giá thấp, mẫu miễn phí, được sản xuất tại Trung Quốc

Gửi yêu cầu

Trang chủ

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin